Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quán ăn" (1)
quán ăn

Tiếng Anh
Danh từrestaurant
Đây là quán ăn nhỏ nhưng ngon.
This is a small but tasty eatery.
Từ liên quan "quán ăn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quán ăn" (6)
quán ăn ở tầng thượng
restaurant on the rooftop
quán ăn ở lầu thượng
restaurant on the rooftop
quán ăn phục vụ 24/7
The store is open 24 hours
làm thêm ở quán ăn
work part time at a restaurant
Đây là quán ăn nhỏ nhưng ngon.
This is a small but tasty eatery.
Quán ăn nhỏ đã dẹp tiệm.
The small restaurant has closed down.
